gián cách

Học thuật
Thân thiện
gián cách

Một dấu chấm lửng cho thấy sự gián cách trong câu nói.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên tục, bị ngắt quãng: "Gián cách" mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc trạng thái xảy ra không liên tục những khoảng ngừng, đứt đoạngiữa.
    • tính chất từng đợt, từng hồi: Diễn tả một cái đó xuất hiện hoặc hoạt động theo từng giai đoạn rời rạc, xen kẽ giữa lúc lúc không.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dòng điện gián cách có thể làm hỏng thiết bị điện tử. (Một dòng điện không liên tục có thể làm hỏng thiết bị điện tử.)
    • Tiếng chuông gián cách vang lên từ ngôi chùa xa. (Tiếng chuông ngắt quãng vang lên từ ngôi chùaxa.)
    • ấy duy trì việc học một cách gián cách do công việc bận rộn. ( ấy duy trì việc học một cách không liên tục công việc bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự gián cách" (Danh từ hóa): Chỉ trạng thái hoặc đặc tính bị ngắt quãng, không liền mạch.

    • Sự gián cách trong cung cấp điện đã gây ra nhiều bất tiện. (Tình trạng cung cấp điện bị ngắt quãng đã gây ra nhiều bất tiện.)
  • Dùng trong văn chương hoặc phân tích: Để mô tả nhịp điệu, cảm xúc hoặc diễn biến bị đứt đoạn.

    • Âm nhạc của bản giao hưởng những đoạn gián cách, tạo nên sự kịch tính. (Âm nhạc của bản giao hưởng những đoạn ngắt quãng, tạo nên sự kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gián đoạn (Tính từ/Động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự bị ngừng lại, đứt đoạn giữa chừng. "Gián đoạn" thông dụng hơn "gián cách" trong đời sống hàng ngày.

    • Cuộc họp bị gián đoạn mất điện. (Cuộc họp bị ngừng lại mất điện.)
  • Ngắt quãng (Tính từ): Nhấn mạnh vào việc bị chia cắt thành từng đoạn, từng khoảng.

    • Hơi thở của bệnh nhân trở nên ngắt quãng. (Hơi thở của bệnh nhân trở nên không đều, từng hồi.)
  • Thất thường (Tính từ): Không đều đặn, không ổn định, có thể bao hàm nghĩa không liên tục.

    • Thời tiết mùa này rất thất thường. (Thời tiết mùa này rất không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Đứt quãng: Bị ngắt thành từng đoạn, từng khoảng.
  • Từng hồi: Xảy ra theo từng đợt, từng lúc một.
  • Không liên tục: Trái nghĩa với liên tục, liền mạch.
Từ trái nghĩa
  • Liên tục: Diễn ra không ngừng, không khoảng gián đoạn.
  • Liền mạch: Nối tiếp nhau một cách trơn tru, không đứt đoạn.
  • Đều đặn: Diễn ra một cách ổn định, theo một nhịp độ nhất định.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Gián cách" một từ Hán Việt, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày so với các từ thuần Việt như "gián đoạn" hay "ngắt quãng". Từ này thường xuất hiện trong văn viết, các văn bản chuyên môn (như kỹ thuật điện) hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Kết hợp từ: "Gián cách" thường đi kèm với các danh từ chỉ hiện tượng, trạng thái như:
gián cách

Một dấu chấm lửng cho thấy sự gián cách trong câu nói.

  1. Không liên tục, đứt quãng.